biscuit cutter

/ˈbɪskət ˈkətər/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "biscuit cutter". Phiên âm /ˈbɪskət ˈkətər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "biscuit cutter" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “biscuit cutter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish